Tổng hợp các câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu xe nâng điện ANFAN CPD. Các thông số dưới đây lấy từ tài liệu của từng mẫu xe; những mục phụ thuộc cấu hình thực tế được ghi rõ là cần xác nhận.
Xe nâng điện ANFAN CPD có những mức tải trọng nào?
Hiện có hai cấu hình phổ biến: bản 3 tấn (mẫu xe AC26080065) và bản 3,5 tấn (mẫu xe AC26080067). Cả hai dùng tâm tải tiêu chuẩn 500 mm. Xem bản 3 tấn và bản 3,5 tấn.
Điện áp ắc quy và công suất động cơ là bao nhiêu?
Theo tài liệu của mẫu xe, điện áp ắc quy là 76,8 V và công suất động cơ di chuyển là 16 kW. Dung lượng ắc quy cụ thể (Ah/kWh) cần được xác nhận theo cấu hình thực tế.
Chiều cao nâng tối đa là bao nhiêu?
Cả hai bản dùng khung nâng 3 tầng, chiều cao nâng tối đa 4500 mm khi không tải và chiều cao nâng tự do 1400 mm. Khả năng nâng còn lại ở chiều cao lớn phụ thuộc biểu đồ tải và cần xác nhận theo hàng hóa thực tế.
Thời gian sạc và thời gian vận hành là bao lâu?
Thời gian sạc và thời gian làm việc mỗi lần sạc phụ thuộc dung lượng ắc quy và bộ sạc đi kèm, nên cần xác nhận theo cấu hình cụ thể và ca làm việc. Thông số bộ sạc 80V100A có trong bài giới thiệu bộ sạc.
Xe có phải là xe nâng phòng nổ (chống cháy nổ) không?
Tài liệu kỹ thuật của mẫu xe không nêu cấp phòng nổ, vì vậy không nên xem đây là xe nâng phòng nổ. Nếu môi trường làm việc có yêu cầu phòng nổ, cần trao đổi riêng để xác nhận giải pháp phù hợp.
Nên chọn bản 3 tấn hay 3,5 tấn?
Hãy chọn theo kiện hàng nặng nhất bạn thực sự nâng và để lại phần dự phòng. Xem hướng dẫn chi tiết trong bài so sánh 3 tấn và 3,5 tấn.
Cần chuẩn bị thông tin gì khi hỏi mua?
Nên chuẩn bị trọng lượng và kích thước hàng, chiều cao cần nâng, mặt bằng làm việc, ca làm việc và điều kiện sạc. Danh sách đầy đủ có trong bài hướng dẫn chuẩn bị thông tin.
Thông số kỹ thuật tương ứng với từng mẫu xe cụ thể (AC26080065, AC26080067) và không tự động áp dụng cho mọi cấu hình cung cấp. Các mục như dung lượng ắc quy, thời gian vận hành và khả năng nâng ở chiều cao cần được xác nhận theo hồ sơ và nhu cầu thực tế.
Chưa có câu trả lời bạn cần?