ANFAN CPD có hai cấu hình phổ biến cho nhu cầu nâng hạ trong kho và nhà xưởng: bản 3 tấn (mẫu tham chiếu AC26080065) và bản 3,5 tấn (mẫu tham chiếu AC26080067). Hai bản khác nhau chủ yếu ở tải trọng và trọng lượng xe; phần lớn thông số kỹ thuật còn lại thuộc cùng dòng CPD.
Trả lời nhanh: Hãy chọn theo kiện hàng nặng nhất bạn thực sự nâng, có để lại phần dự phòng. Chọn bản 3 tấn nếu tải nặng nhất không vượt 3000 kg; chọn bản 3,5 tấn nếu tải thường xuyên ở mức 3000–3500 kg hoặc cần dư tải. Cả hai dùng tâm tải tiêu chuẩn 500 mm và khung nâng 3 tầng.
Khác biệt chính giữa hai bản
| Thông số | Bản 3 tấn | Bản 3,5 tấn |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 3000 kg | 3500 kg |
| Trọng lượng xe (theo nhãn máy) | 4350 kg | 4650 kg |
| Mẫu tham chiếu | AC26080065 | AC26080067 |
Tải trọng và trọng lượng xe của bản 3,5 tấn lấy từ nhãn máy của mẫu tham chiếu AC26080067. Tải trọng định mức được tính tại tâm tải 500 mm.
Thông số chung của dòng CPD
Các thông số dưới đây được xác nhận trên mẫu xe 3 tấn AC26080065 và dùng làm tham chiếu cho dòng CPD. Cấu hình chi tiết của bản 3,5 tấn đề nghị xác nhận theo hồ sơ xuất xưởng của xe giao.
| Thông số | Giá trị tham chiếu (dòng CPD) |
|---|---|
| Tâm tải tiêu chuẩn | 500 mm |
| Nguồn động lực | Điện |
| Điện áp ắc quy | 76,8 V |
| Công suất động cơ di chuyển | 16 kW |
| Khung nâng | 3 tầng |
| Chiều cao nâng tối đa (không tải) | 4500 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 1400 mm |
| Tốc độ di chuyển (không tải / đầy tải) | 15 / 13 km/h |
| Tốc độ nâng (không tải / đầy tải) | 300 / 220 mm/s |
Đây là giá trị tham chiếu của dòng CPD, xác nhận trên mẫu xe 3 tấn AC26080065; một mẫu 3,5 tấn khác (AC26080069) cũng ghi nhận cùng mức điện áp, động cơ và khung nâng theo tài liệu kỹ thuật, đang được đối chiếu với hồ sơ gốc. Chiều cao nâng tối đa là giá trị khi không tải; khả năng nâng còn lại ở chiều cao lớn cần xác nhận theo biểu đồ tải.
Nên chọn tải trọng nào?
Chọn bản 3 tấn (AC26080065) khi
- Kiện hàng nặng nhất ổn định ở mức không vượt 3000 kg tại tâm tải 500 mm.
- Công việc chủ yếu trong kho, nhà xưởng, lối đi vừa và cần xe gọn, nhẹ hơn.
- Muốn ưu tiên chi phí đầu tư và vận hành thấp hơn cho cùng một nhu cầu.
Chọn bản 3,5 tấn (AC26080067) khi
- Tải thường xuyên nằm trong khoảng 3000–3500 kg, hoặc có lúc vượt 3 tấn.
- Cần phần dự phòng tải trọng để xe làm việc ổn định, ít chạm giới hạn.
- Kế hoạch sử dụng có thể tăng trọng lượng hàng trong tương lai gần.
Những điều cần xác nhận trước khi đặt mua
Hai thông số dễ gây nhầm là tải trọng và chiều cao. Tải trọng định mức được tính tại tâm tải 500 mm; nếu hàng có tâm tải lớn hơn hoặc nâng lên cao, khả năng nâng thực tế sẽ giảm và cần xem biểu đồ tải. Vì vậy trước khi đặt mua nên xác nhận:
- Khả năng nâng còn lại ở chiều cao và tâm tải thực tế của bạn.
- Dung lượng ắc quy (Ah/kWh), bộ sạc phù hợp và thời gian vận hành theo ca làm việc.
- Loại khung nâng, chiều cao nâng tự do và phụ kiện kẹp/càng theo hàng hóa.
Xem chi tiết từng mẫu: Xe nâng điện ANFAN CPD 3 tấn · AC26080065 · Xe nâng điện ANFAN CPD 3,5 tấn · AC26080067. Danh sách thông tin cần chuẩn bị có trong bài hướng dẫn trước khi tìm hiểu xe nâng.
Bạn muốn trao đổi về cấu hình phù hợp?
Trao đổi về bản 3 tấn AC26080065 · Trao đổi về bản 3,5 tấn AC26080067