Khi đọc thông số và trao đổi về xe nâng điện, bạn sẽ gặp một số thuật ngữ lặp lại. Dưới đây là giải thích nhanh để đọc thông số dễ hơn và mô tả nhu cầu chính xác hơn.
Hai thuật ngữ quan trọng nhất: tâm tải (tiêu chuẩn 500 mm — quyết định tải trọng định mức được tính ở đâu) và biểu đồ tải (cho biết tải thực tế được phép theo tâm tải và chiều cao).
Thuật ngữ thường gặp
- Tải trọng định mức
- Khối lượng hàng lớn nhất được phép nâng tại tâm tải tiêu chuẩn và điều kiện quy định. Dùng để gọi tên cấu hình xe, ví dụ 3 tấn hoặc 3,5 tấn.
- Tâm tải
- Khoảng cách từ mặt tựa của càng nâng đến trọng tâm kiện hàng. Tâm tải tiêu chuẩn của dòng ANFAN CPD là 500 mm; tâm tải xa hơn làm giảm khả năng nâng.
- Chiều cao nâng tối đa
- Chiều cao lớn nhất mà càng có thể nâng tới. Giá trị trong thông số thường là khi không tải; khả năng nâng ở chiều cao đó cần xem biểu đồ tải.
- Chiều cao nâng tự do
- Chiều cao mà càng nâng lên được trước khi khung nâng bắt đầu vươn cao thêm. Quan trọng khi làm việc ở nơi trần hoặc cửa thấp.
- Khung nâng
- Bộ phận dẫn hướng càng lên xuống. Khung nhiều tầng (ví dụ 3 tầng) cho chiều cao nâng lớn hơn trong khi vẫn hạ gọn được.
- Điện áp ắc quy
- Điện áp danh định của bộ ắc quy cấp nguồn cho xe nâng điện. Dòng ANFAN CPD theo tài liệu dùng ắc quy 76,8 V; dung lượng (Ah/kWh) là thông số riêng cần xác nhận.
- Biểu đồ tải
- Bảng/đồ thị cho biết khả năng nâng an toàn theo tâm tải và chiều cao nâng. Là căn cứ để biết tải thực tế được phép ở từng điều kiện.
Các giá trị gắn với ANFAN CPD (tâm tải 500 mm, điện áp 76,8 V) theo tài liệu của mẫu xe tham chiếu; cấu hình xe giao cần xác nhận theo hồ sơ thực tế.
Xem thêm
Hiểu tải trọng và tâm tải · So sánh 3 tấn và 3,5 tấn · Thông số bản 3 tấn (AC26080065) · Thông tin cần chuẩn bị khi hỏi mua
Muốn được tư vấn theo nhu cầu cụ thể?