Dưới đây là thông số kỹ thuật của xe nâng điện ANFAN CPD 3 tấn theo mẫu tham chiếu REF-3T-A. Các giá trị lấy từ bảng thông số và nhãn máy của mẫu xe này; cấu hình xe giao cần được xác nhận theo hồ sơ thực tế.
Tóm tắt: Tải trọng định mức 3000 kg tại tâm tải 500 mm, ắc quy 76,8 V, động cơ di chuyển 16 kW, khung nâng 3 tầng cao tối đa 4500 mm (không tải), tốc độ di chuyển 15/13 km/h.
Bảng thông số kỹ thuật
| Mẫu / Model | CPD (điện) |
|---|---|
| Mã tham chiếu trên website | REF-3T-A |
| Tải trọng định mức | 3000 kg |
| Tâm tải tiêu chuẩn | 500 mm |
| Trọng lượng xe (theo nhãn máy) | 4350 kg |
| Điện áp ắc quy | 76,8 V |
| Công suất động cơ di chuyển | 16 kW |
| Khung nâng | 3 tầng |
| Chiều cao nâng tối đa (không tải) | 4500 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 1400 mm |
| Tốc độ di chuyển (không tải / đầy tải) | 15 / 13 km/h |
| Tốc độ nâng (không tải / đầy tải) | 300 / 220 mm/s |
Chiều cao nâng tối đa 4500 mm là giá trị khi không tải; khả năng nâng còn lại ở chiều cao lớn hoặc tâm tải xa hơn 500 mm cần xác nhận theo biểu đồ tải. Báo cáo kiểm tra xuất xưởng của mẫu này ghi kết quả “đạt”; đây là kết luận kiểm tra của nhà sản xuất, chưa được kiểm chứng độc lập và không thay cho thủ tục kiểm định hay chấp thuận lưu hành tại Việt Nam. Thông số của mẫu REF-3T-A không tự động áp dụng cho mọi cấu hình cung cấp.
Xem thêm
Trang sản phẩm ANFAN CPD 3 tấn · So sánh 3 tấn và 3,5 tấn · Hiểu tải trọng và tâm tải · Thông tin cần chuẩn bị khi hỏi mua
Cần xác nhận cấu hình cho nhu cầu của bạn?
Nguồn thông tin và phạm vi áp dụng
Số liệu 3 tấn dựa trên bảng thông số của mẫu REF-3T-A và ảnh nhãn máy. Với mẫu 3,5 tấn REF-35T-A, ảnh nhãn máy xác nhận tải trọng 3500 kg và khối lượng xe 4650 kg; các thông số điện, khung nâng và tâm tải cần đối chiếu hồ sơ riêng. Không dùng thông số của một mẫu để suy ra cấu hình của mẫu khác. Các mã REF trên website do Y&D đặt để phân biệt mẫu tham chiếu; không phải số sản phẩm hay số khung do nhà sản xuất cấp.
Hồ sơ và thông số mẫu REF-3T-A · Thông tin mẫu REF-35T-A · Ảnh thực tế theo mã mẫu